bản hát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát đã được định hình, được ghi lại hoặc được công bố: Chỉ một tác phẩm âm nhạc cụ thể, thường có lời, đã được hoàn thiện và có thể được trình bày, lưu trữ hoặc phổ biến.
- Bản nhạc có phần lời để hát: Nhấn mạnh đây là một bản nhạc được soạn ra dành riêng cho việc hát, phân biệt với bản nhạc không lời hoặc bản nhạc chỉ để chơi bằng nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ca sĩ trẻ vừa phát hành một bản hát mới.
- Trong kho lưu trữ còn giữ nhiều bản hát dân ca quý giá.
- Anh ấy thích nghe bản hát này hơn bản nhạc không lời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bản hát gốc": chỉ bài hát ở phiên bản đầu tiên, nguyên bản do tác giả thể hiện hoặc công bố.
- Tôi tìm mãi mới thấy bản hát gốc của ca khúc này.
- "bản hát lại": chỉ bài hát được trình bày lại bởi một ca sĩ khác, không phải người đầu tiên.
- Bản hát lại của cô ấy mang một màu sắc rất riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Bài hát (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung một tác phẩm âm nhạc có lời.
- Ca khúc (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn hơn.
- Bản nhạc (danh từ): Chỉ phần nhạc, có thể có lời hoặc không. "Bản hát" là một dạng cụ thể của "bản nhạc" khi nó bao gồm phần lời để hát.
Từ đồng nghĩa
- Bài hát
- Ca khúc
- Bản ca (ít dùng hơn)
Lưu ý sử dụng
- Bản hát thường được dùng để nhấn mạnh tính chất đã được định hình, ghi âm hoặc xuất bản của một bài hát, so với việc chỉ nói đến giai điệu hay lời bài hát một cách chung chung.
- Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sản phẩm âm nhạc, bản thu âm, hoặc để phân biệt giữa các phiên bản trình diễn khác nhau của cùng một bài hát.