bản hát

bản hát

Ca sĩ trẻ vừa phát hành một bản hát mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát đã được định hình, được ghi lại hoặc được công bố: Chỉ một tác phẩm âm nhạc cụ thể, thường lời, đã được hoàn thiện có thể được trình bày, lưu trữ hoặc phổ biến.
    • Bản nhạc phần lời để hát: Nhấn mạnh đây một bản nhạc được soạn ra dành riêng cho việc hát, phân biệt với bản nhạc không lời hoặc bản nhạc chỉ để chơi bằng nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ca trẻ vừa phát hành một bản hát mới.
    • Trong kho lưu trữ còn giữ nhiều bản hát dân ca quý giá.
    • Anh ấy thích nghe bản hát này hơn bản nhạc không lời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản hát gốc": chỉ bài hátphiên bản đầu tiên, nguyên bản do tác giả thể hiện hoặc công bố.
    • Tôi tìm mãi mới thấy bản hát gốc của ca khúc này.
  • "bản hát lại": chỉ bài hát được trình bày lại bởi một ca khác, không phải người đầu tiên.
    • Bản hát lại của ấy mang một màu sắc rất riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Bài hát (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung một tác phẩm âm nhạc lời.
  • Ca khúc (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn hơn.
  • Bản nhạc (danh từ): Chỉ phần nhạc, có thể lời hoặc không. "Bản hát" một dạng cụ thể của "bản nhạc" khi bao gồm phần lời để hát.
Từ đồng nghĩa
  • Bài hát
  • Ca khúc
  • Bản ca (ít dùng hơn)
Lưu ý sử dụng
  • Bản hát thường được dùng để nhấn mạnh tính chất đã được định hình, ghi âm hoặc xuất bản của một bài hát, so với việc chỉ nói đến giai điệu hay lời bài hát một cách chung chung.
  • Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sản phẩm âm nhạc, bản thu âm, hoặc để phân biệt giữa các phiên bản trình diễn khác nhau của cùng một bài hát.

Từ chứa "bản hát"